Công ty TNHH DAIFU Việt Nam

Công ty TNHH DAIFU Việt Nam

工業大富べトナーム有限会社

397/1A, KP. Tân An, P. Tân Đông Hiệp,Tx. Dĩ An,T. Bình Dương.

Japan Vietnam
Tel:0274 3776 159
Fax: 0274 3776 158
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Công ty TNHH Daifu Việt Nam
Điện thoại
Mr Quốc Thắng
thang.daifu@gmail.com
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Điện thoại
Ms Thanh Thảo
theplamkhuon@gmail.com
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -
Điện thoại
Ms Kiều Trang
daifusteel@gmail.com
Sản Phẩm Mới
Nhôm A7075
Nhôm A6061 tròn
Nhôm A6061 tấm
Thép khuôn nhựa p20
Thép khuôn nhựa 2083
Thép khuôn nhựa NAK80

THÉP KHUÔN NHỰA: S50C, S55C, SCM440, P20, 2311, NAK55, NAK80, 2083, SUS420J2, 2085, 2316.

      

Thép làm khuôn nhựa s50c Thép làm khuôn nhựa S55c Thép làm khuôn nhựa 2083
                     Thép S50c                     Thép S55c                       Thép 2083

Thép làm khuôn nhựa Scm440           Thép làm khuôn nhựa 2311          Thép làm khuôn nhựa Nak80

                 Thép Scm440                                      Thép 2311                                               Thép Nak80

                     
                                                                  

  • MÔ TẢ CHI TIẾT

  •   MÁC THÉP :  S50C, S55C, SCM440, P20/2311, NAK55, NAK80, 2083, SUS420J2, 2316.

         ▪   Tiêu chuẩn:  JIS G4303.    

         ▪   Thép tròn đường kính:  Ø12 ~ Ø500 mm.    
         ▪   Thép tấm độ dày:   10mm ~ 500mm.    

  •  TIÊU CHUẨN MÁC THÉP :

JIS

DIN

HITACHI

DAIDO

HB

HS

HRC

SCM440

1.7225

HIT-82

PDS3

265~300

37.5~42

26~30

P20

1.2311

HPM2

-

300~330

42~46

30~33

NAK80

2796ESR

CENA 1

NAK80

336~421

49~60

38~42

SUS420J2

1.2083

HPM38

S-STAR

276~301

42~44

29~33

600~680

74~80

55~58

 

  • THÀNH PHẦN HÓA HỌC:

Mác Thép

Thành Phần Hoá Học (%)

C

SI

Mn

P

S

Cr

Ni

Mo

S50C

0.47~0.53

0.15~0.35

0.6~0.9

0.03

0.035

-

0.25

-

S55C

0.52~0.58

0.15~0.35

0.6~0.9

0.03

0.035

-

-

-

SCM440

0.43

0.3

0.7

0.03

0.03

1.2

-

0.3

P20

0.35

0.3

0.95~1.1

0.03

0.03

1.8

0.25

0.5

SUS420J2

0.35~0.42

≤ 0.4

≤ 1.0

0.03

0.03

13~15

-

-

NAK80

≤ 0.14

≤ .03

≤ 1.4

0.03

0.03

0.3

2.5~3.0

0.3

 

 

             

 

  • ỨNG DỤNG:

Dùng làm khuôn ép cao tầng kỹ thuật cao các sản phẩm bằng nhựa, cao su, mủ phục vụ cho ngành dân dụng và công nghiệp.